я́сочка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- em yêu, người yêu dấu, bé yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́сочка | я́сочки |
| Sinh cách | я́сочки | я́сочек |
| Tặng cách | я́сочке | я́сочкам |
| Đối cách | я́сочку | я́сочек |
| Công cụ cách | я́сочкой, я́сочкою | я́сочками |
| Giới cách | я́сочке | я́сочках |