объясне́ние объяснение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. câu chuyện, chuyện trò để giãi tỏ việc gìразговор
  2. giãi bày, trình bày, thanh minh, biện bạch, biện minhв оправдание чего-л.sự
  3. Giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъясне́ниеобъясне́ния
Sinh cáchобъясне́нияобъясне́ний
Tặng cáchобъясне́ниюобъясне́ниям
Đối cáchобъясне́ниеобъясне́ния
Công cụ cáchобъясне́ниемобъясне́ниями
Giới cáchобъясне́нииобъясне́ниях

Ví dụ

  • объяснение в любви
    thổ lộ tình yêu

Từ liên quan