изъясня́ть изъяснять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải thích, diễn đạt, trình bày, diễn tả

Chia động từ

Hiện tại
яизъясня́ю
тыизъясня́ешь
он / она / оноизъясня́ет
мыизъясня́ем
выизъясня́ете
ониизъясня́ют
Quá khứ
Giống đựcизъясня́л
Giống cáiизъясня́ла
Giống trungизъясня́ло
Số nhiềuизъясня́ли
Mệnh lệnh
Số ítизъясня́й
Số nhiềuизъясня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизъясня́ющийизъясня́вший
Bị độngизъясняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизъясня́яизъясняв, изъяснявши