яснови́дица ясновидица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người xem bói, người tiên tri, người có khả năng nhìn xa trông rộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяснови́дицаяснови́дицы
Sinh cáchяснови́дицыяснови́диц
Tặng cáchяснови́дицеяснови́дицам
Đối cáchяснови́дицуяснови́диц
Công cụ cáchяснови́дицей, яснови́дицеюяснови́дицами
Giới cáchяснови́дицеяснови́дицах