яснови́дица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người xem bói, người tiên tri, người có khả năng nhìn xa trông rộng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яснови́дица | яснови́дицы |
| Sinh cách | яснови́дицы | яснови́диц |
| Tặng cách | яснови́дице | яснови́дицам |
| Đối cách | яснови́дицу | яснови́диц |
| Công cụ cách | яснови́дицей, яснови́дицею | яснови́дицами |
| Giới cách | яснови́дице | яснови́дицах |