объясня́ться объясняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giãi bày, thanh minh, biện bạch, biện minhс Туглаживать недоразумения
  2. sáng ra, trở nên rõ ràng, trở thành dễ hiểuвыяснятьсяtỏ

Chia động từ

Hiện tại
яобъясня́юсь
тыобъясня́ешься
он / она / онообъясня́ется
мыобъясня́емся
выобъясня́етесь
ониобъясня́ются
Quá khứ
Giống đựcобъясня́лся
Giống cáiобъясня́лась
Giống trungобъясня́лось
Số nhiềuобъясня́лись
Mệnh lệnh
Số ítобъясня́йся
Số nhiềuобъясня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобъясня́ющийсяобъясня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобъясня́ясьобъяснявшись

Ví dụ

  • объясняться по-вьетнамски
    nói tiếng Việt
  • объясняться кому-л. в любви
    thổ lọ tình yêu với ai

Từ đồng nghĩa