тёртый

tính từ

Nghĩa

  1. mài, nghiềnо краскахđã
  2. Xát nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтёртыйтёртоетёртаятёртые
Sinh cáchтёртоготёртоготёртойтёртых
Tặng cáchтёртомутёртомутёртойтёртым
Đối cáchтёртый, тёртоготёртоетёртуютёртые, тёртых
Công cụ cáchтёртымтёртымтёртой, тёртоютёртыми
Giới cáchтёртомтёртомтёртойтёртых
Dạng ngắnтёрттёртотёртатёрты

Ví dụ

  • тёртый картофель
    khoai tây xát nhỏ
  • он человек тёртый
    hắn ta là một người lõi đời, cậu ta là một con người dày dạn phong trần, ông ta là một người từng trải

тере́ть тереть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cọ đau, làm trầy da, cọ sầy da, làm sướt da, cọ bong daвызывать боль
  2. Xoa, thoa, cọ, xát, kỳ, chà, cọ xát, chà xát
  3. xát nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ, mài, nạoразмельчать

Chia động từ

Hiện tại
ятру́
тытрёшь
он / она / онотрёт
мытрём
вытрёте
онитру́т
Quá khứ
Giống đựcтёр
Giống cáiтёрла
Giống trungтёрло
Số nhiềuтёрли
Mệnh lệnh
Số ítтри́
Số nhiềuтри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтру́щийтёрший
Bị động—тёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—тёрши

Ví dụ

  • тереть глаза
    giụi mắt
  • тереть морковь
    xát nhỏ cà rốt

Từ liên quan

вытира́тьLau, chùi, lau chùiстира́тьgiặt, giặt giũ; lau, xóaпротере́тьlau sạch; chà thủngпотира́тьLau, chùiпротира́тьlau chùi; làm mòn, làm sờn, cọ ráchстере́тьlàm trầy da; xóaрастира́тьnghiền nhỏ, tán nhỏ, giã nhỏ, xát nhỏ, bóp nhỏ; xoa bópутира́тьlau khô; lau sạchрастере́тьnghiền nhỏ; xoa, chàобтере́тьlau, lau khôнатере́тьxát nhỏ, nghiền nhỏ, chà nhỏутере́тьlau, lau khôнатира́тьcọ đay, cọ sầy, cọ sướt, cọ trầy da, làm bong da, làm sây sát; Xoa, bôiстере́тьсяbị mòn, bị xóaзатере́тьlàm kẹt, chèn ép, làm bẩnутира́тьсяLau mặt, lau mũi, lau mặt màyутере́тьсяlau, chùiвтира́тьXoa... vào, thoa... vào, xát... vàoобтира́тьLau, chùi, lau sạch, chùi sạchоттира́тьchùi sạch, tẩy sạch, chùi, tẩy; lấn ép, xô lấn, xô. . . ra, đẩy. . . đi, gạt. . . điвытира́тьсяLau mình; lau mặtстира́тьсяphai, phai màu; bị tẩy đi, bị xóa điвы́теретьсяlau khô người, làm khô mìnhоттере́тьchà, cào, làm sạchпритере́тьсяmài mòn, quen dần, làm quenтёркаBàn mài, bàn xátотира́тьсяlau người, xoa người, chùi ngườiперетира́тьcọ rách, cọ đứt, chà rách, xát rách; tán nhỏ, nghiền nhỏ, xát nhỏзатира́тьchèn, ép, lấn; lau, chùiистира́тьnạo, mài, làm mòn, hao phíобтира́тьсяlau mình mẩy, cọ xát mình; mòn, sờnперетере́тьlau, lau khôподтира́тьLau khô, lau sạch, chùi khô, chùi sạchпритира́тьmài nhẵn, chà xát nhẹ, đánh bóng, mài vàoпротира́тьсяSờn, mòn, sờn mòn, mòn ráchподтира́тьсяlau người, lau môngподтере́тьlau, chùiподтере́тьсяlau người, lau môngобтере́тьсяquen dần, thích nghi; lau người, cọ xát ngườiистира́тьсяmòn, rách, bào mòn, mài mònпритира́тьсяquen dần, thích nghi, làm quenвтере́тьxoa, chà, thấm vàoистере́тьmài, xát, dùng hết, làm mònистере́тьсяmòn, rách, bào mòn, mài mònпритере́тьmài nhẵn, rà, chà nhẹ, lắp khítпротере́тьсяmòn thủng, rách toạc, bào mòn, mài thủng