Nghĩa
- cọ đau, làm trầy da, cọ sầy da, làm sướt da, cọ bong daвызывать боль
- Xoa, thoa, cọ, xát, kỳ, chà, cọ xát, chà xát
- xát nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ, mài, nạoразмельчать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | тру́ |
|---|
| ты | трёшь |
|---|
| он / она / оно | трёт |
|---|
| мы | трём |
|---|
| вы | трёте |
|---|
| они | тру́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | тёр |
|---|
| Giống cái | тёрла |
|---|
| Giống trung | тёрло |
|---|
| Số nhiều | тёрли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | три́ |
|---|
| Số nhiều | три́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | тру́щий | тёрший |
|---|
| Bị động | — | тёртый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | тёрши |
|---|
Ví dụ
тереть глаза
giụi mắt
тереть морковь
xát nhỏ cà rốt
Từ liên quan
вытира́тьLau, chùi, lau chùiстира́тьgiặt, giặt giũ; lau, xóaпротере́тьlau sạch; chà thủngпотира́тьLau, chùiпротира́тьlau chùi; làm mòn, làm sờn, cọ ráchстере́тьlàm trầy da; xóaрастира́тьnghiền nhỏ, tán nhỏ, giã nhỏ, xát nhỏ, bóp nhỏ; xoa bópутира́тьlau khô; lau sạchрастере́тьnghiền nhỏ; xoa, chàобтере́тьlau, lau khôнатере́тьxát nhỏ, nghiền nhỏ, chà nhỏутере́тьlau, lau khôнатира́тьcọ đay, cọ sầy, cọ sướt, cọ trầy da, làm bong da, làm sây sát; Xoa, bôiстере́тьсяbị mòn, bị xóaзатере́тьlàm kẹt, chèn ép, làm bẩnутира́тьсяLau mặt, lau mũi, lau mặt màyутере́тьсяlau, chùiвтира́тьXoa... vào, thoa... vào, xát... vàoобтира́тьLau, chùi, lau sạch, chùi sạchоттира́тьchùi sạch, tẩy sạch, chùi, tẩy; lấn ép, xô lấn, xô. . . ra, đẩy. . . đi, gạt. . . điвытира́тьсяLau mình; lau mặtстира́тьсяphai, phai màu; bị tẩy đi, bị xóa điвы́теретьсяlau khô người, làm khô mìnhоттере́тьchà, cào, làm sạchпритере́тьсяmài mòn, quen dần, làm quenтёркаBàn mài, bàn xátотира́тьсяlau người, xoa người, chùi ngườiперетира́тьcọ rách, cọ đứt, chà rách, xát rách; tán nhỏ, nghiền nhỏ, xát nhỏзатира́тьchèn, ép, lấn; lau, chùiистира́тьnạo, mài, làm mòn, hao phíобтира́тьсяlau mình mẩy, cọ xát mình; mòn, sờnперетере́тьlau, lau khôподтира́тьLau khô, lau sạch, chùi khô, chùi sạchпритира́тьmài nhẵn, chà xát nhẹ, đánh bóng, mài vàoпротира́тьсяSờn, mòn, sờn mòn, mòn ráchподтира́тьсяlau người, lau môngподтере́тьlau, chùiподтере́тьсяlau người, lau môngобтере́тьсяquen dần, thích nghi; lau người, cọ xát ngườiистира́тьсяmòn, rách, bào mòn, mài mònпритира́тьсяquen dần, thích nghi, làm quenвтере́тьxoa, chà, thấm vàoистере́тьmài, xát, dùng hết, làm mònистере́тьсяmòn, rách, bào mòn, mài mònпритере́тьmài nhẵn, rà, chà nhẹ, lắp khítпротере́тьсяmòn thủng, rách toạc, bào mòn, mài thủng