гнёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ách, ách áp bức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гнёт | гнёты |
| Sinh cách | гнёта | гнётов |
| Tặng cách | гнёту | гнётам |
| Đối cách | гнёт | гнёты |
| Công cụ cách | гнётом | гнётами |
| Giới cách | гнёте | гнётах |
Ví dụ
- под гнётом чего-л.dưới ách [áp bức] của cái gì