разогну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể разгиба́тьсяUốn thẳng lại, bẻ thẳng lại, làm thẳng lại, vuốt thẳng lại; ưỡn thẳng người, vươn vai
Nghĩa
- duỗi thẳng, đứng thẳng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разогну́сь |
| ты | разогнёшься |
| он / она / оно | разогнётся |
| мы | разогнёмся |
| вы | разогнётесь |
| они | разогну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разогну́лся |
| Giống cái | разогну́лась |
| Giống trung | разогну́лось |
| Số nhiều | разогну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разогни́сь |
| Số nhiều | разогни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разогну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разогну́вшись |