согну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể гнутьhướng câu chuyện; uốn cong xuống, làm nghiêngсгиба́тьBẻ cong, uốn cong; gập, gấp, xếp, gập... lại, gấp... lại, xếp... lại
Nghĩa
- uốn cong, gập
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | согну́ |
| ты | согнёшь |
| он / она / оно | согнёт |
| мы | согнём |
| вы | согнёте |
| они | согну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | согну́л |
| Giống cái | согну́ла |
| Giống trung | согну́ло |
| Số nhiều | согну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | согни́ |
| Số nhiều | согни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | согну́вший |
| Bị động | — | со́гнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | согну́в, согнувши |