согну́ть согнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. uốn cong, gập

Chia động từ

Tương lai
ясогну́
тысогнёшь
он / она / оносогнёт
мысогнём
высогнёте
онисогну́т
Quá khứ
Giống đựcсогну́л
Giống cáiсогну́ла
Giống trungсогну́ло
Số nhiềuсогну́ли
Mệnh lệnh
Số ítсогни́
Số nhiềuсогни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—согну́вший
Bị động—со́гнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—согну́в, согнувши

Từ liên quan