гну́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cong lại, uốn congbị
- cong xuống, nghiêng xuống, cong mình, gập mìnhсгибаться, пригибаться
- dễ uốnобладать гибкостью
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гну́сь |
| ты | гнёшься |
| он / она / оно | гнётся |
| мы | гнёмся |
| вы | гнётесь |
| они | гну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гну́лся |
| Giống cái | гну́лась |
| Giống trung | гну́лось |
| Số nhiều | гну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гни́сь |
| Số nhiều | гни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гну́щийся | гну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гня́сь | гнувшись |
Ví dụ
- гнуться под тяжестью чего-л.cong mình (gập mình) dưới sức nặng của cái gì