выгиба́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́гнутьсяuốn cong; cong
Nghĩa
- Cong lại, uốn cong
- uốn cong mình, uốn cong lưngо кошке и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выгиба́юсь |
| ты | выгиба́ешься |
| он / она / оно | выгиба́ется |
| мы | выгиба́емся |
| вы | выгиба́етесь |
| они | выгиба́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выгиба́лся |
| Giống cái | выгиба́лась |
| Giống trung | выгиба́лось |
| Số nhiều | выгиба́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выгиба́йся |
| Số nhiều | выгиба́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выгиба́ющийся | выгиба́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выгиба́ясь | выгибавшись |