выгиба́ться выгибаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cong lại, uốn cong
  2. uốn cong mình, uốn cong lưngо кошке и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
явыгиба́юсь
тывыгиба́ешься
он / она / оновыгиба́ется
мывыгиба́емся
вывыгиба́етесь
онивыгиба́ются
Quá khứ
Giống đựcвыгиба́лся
Giống cáiвыгиба́лась
Giống trungвыгиба́лось
Số nhiềuвыгиба́лись
Mệnh lệnh
Số ítвыгиба́йся
Số nhiềuвыгиба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыгиба́ющийсявыгиба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыгиба́ясьвыгибавшись