нагиба́ться нагибаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cúi xuống, nghiêng xuống, trĩu xuống, cong xuống, cong lưng

Chia động từ

Hiện tại
янагиба́юсь
тынагиба́ешься
он / она / ононагиба́ется
мынагиба́емся
вынагиба́етесь
онинагиба́ются
Quá khứ
Giống đựcнагиба́лся
Giống cáiнагиба́лась
Giống trungнагиба́лось
Số nhiềuнагиба́лись
Mệnh lệnh
Số ítнагиба́йся
Số nhiềuнагиба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнагиба́ющийсянагиба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнагиба́ясьнагибавшись