перегну́ть перегнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bẻ cong, làm quá, đi quá xa, cực đoan hóa

Chia động từ

Tương lai
яперегну́
тыперегнёшь
он / она / оноперегнёт
мыперегнём
выперегнёте
ониперегну́т
Quá khứ
Giống đựcперегну́л
Giống cáiперегну́ла
Giống trungперегну́ло
Số nhiềuперегну́ли
Mệnh lệnh
Số ítперегни́
Số nhiềuперегни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перегну́вший
Bị động—пере́гнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перегну́в, перегнувши

Từ liên quan