перегну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cúi gập, nghiêng quá xa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перегну́сь |
| ты | перегнёшься |
| он / она / оно | перегнётся |
| мы | перегнёмся |
| вы | перегнётесь |
| они | перегну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перегну́лся |
| Giống cái | перегну́лась |
| Giống trung | перегну́лось |
| Số nhiều | перегну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перегни́сь |
| Số nhiều | перегни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перегну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перегну́вшись |