загну́ться загнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chết ngỏm
  2. cong, gập lại
  3. chết, hỏng hẳn

Chia động từ

Tương lai
язагну́сь
тызагнёшься
он / она / онозагнётся
мызагнёмся
вызагнётесь
онизагну́тся
Quá khứ
Giống đựcзагну́лся
Giống cáiзагну́лась
Giống trungзагну́лось
Số nhiềuзагну́лись
Mệnh lệnh
Số ítзагни́сь
Số nhiềuзагни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—загну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—загну́вшись