погну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Uốn cong, bẻ cong
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погну́ |
| ты | погнёшь |
| он / она / оно | погнёт |
| мы | погнём |
| вы | погнёте |
| они | погну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погну́л |
| Giống cái | погну́ла |
| Giống trung | погну́ло |
| Số nhiều | погну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погни́ |
| Số nhiều | погни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погну́вший |
| Bị động | — | по́гнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погну́в, погнувши |