обогну́ть обогнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vòng qua, đi vòng

Chia động từ

Tương lai
яобогну́
тыобогнёшь
он / она / онообогнёт
мыобогнём
выобогнёте
ониобогну́т
Quá khứ
Giống đựcобогну́л
Giống cáiобогну́ла
Giống trungобогну́ло
Số nhiềuобогну́ли
Mệnh lệnh
Số ítобогни́
Số nhiềuобогни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обогну́вший
Bị động—обо́гнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обогну́в, обогнувши