обогну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vòng qua, đi vòng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обогну́ |
| ты | обогнёшь |
| он / она / оно | обогнёт |
| мы | обогнём |
| вы | обогнёте |
| они | обогну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обогну́л |
| Giống cái | обогну́ла |
| Giống trung | обогну́ло |
| Số nhiều | обогну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обогни́ |
| Số nhiều | обогни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обогну́вший |
| Bị động | — | обо́гнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обогну́в, обогнувши |