Nghĩa
- vuốt thẳng... ra, vuốt... cho thẳng, vuốt... cho phẳng, làm... thẳng ra, làm... phẳng raраспрямлять
- xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lên, gấp... lại, bẻ... lạiзавёртывать край чего-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отгиба́ю |
|---|
| ты | отгиба́ешь |
|---|
| он / она / оно | отгиба́ет |
|---|
| мы | отгиба́ем |
|---|
| вы | отгиба́ете |
|---|
| они | отгиба́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отгиба́л |
|---|
| Giống cái | отгиба́ла |
|---|
| Giống trung | отгиба́ло |
|---|
| Số nhiều | отгиба́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отгиба́й |
|---|
| Số nhiều | отгиба́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отгиба́ющий | отгиба́вший |
|---|
| Bị động | отгиба́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отгиба́я | отгибав, отгибавши |
|---|