отгиба́ть отгибать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vuốt thẳng... ra, vuốt... cho thẳng, vuốt... cho phẳng, làm... thẳng ra, làm... phẳng raраспрямлять
  2. xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lên, gấp... lại, bẻ... lạiзавёртывать край чего-л.

Chia động từ

Hiện tại
яотгиба́ю
тыотгиба́ешь
он / она / оноотгиба́ет
мыотгиба́ем
выотгиба́ете
ониотгиба́ют
Quá khứ
Giống đựcотгиба́л
Giống cáiотгиба́ла
Giống trungотгиба́ло
Số nhiềuотгиба́ли
Mệnh lệnh
Số ítотгиба́й
Số nhiềuотгиба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотгиба́ющийотгиба́вший
Bị độngотгиба́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотгиба́яотгибав, отгибавши

Ví dụ

  • отгибать рукава
    xắn (xăn, vén, gấp) tay áo lại