выгиба́ть выгибать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Uốn cong, bẻ cong, uốn

Chia động từ

Hiện tại
явыгиба́ю
тывыгиба́ешь
он / она / оновыгиба́ет
мывыгиба́ем
вывыгиба́ете
онивыгиба́ют
Quá khứ
Giống đựcвыгиба́л
Giống cáiвыгиба́ла
Giống trungвыгиба́ло
Số nhiềuвыгиба́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыгиба́й
Số nhiềuвыгиба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыгиба́ющийвыгиба́вший
Bị độngвыгиба́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыгиба́явыгибав, выгибавши

Ví dụ

  • выгибать спину
    uốn cong lưng