выгиба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́гнутьuốn cong, bẻ cong
Nghĩa
- Uốn cong, bẻ cong, uốn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выгиба́ю |
| ты | выгиба́ешь |
| он / она / оно | выгиба́ет |
| мы | выгиба́ем |
| вы | выгиба́ете |
| они | выгиба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выгиба́л |
| Giống cái | выгиба́ла |
| Giống trung | выгиба́ло |
| Số nhiều | выгиба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выгиба́й |
| Số nhiều | выгиба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выгиба́ющий | выгиба́вший |
| Bị động | выгиба́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выгиба́я | выгибав, выгибавши |
Ví dụ
- выгибать спинуuốn cong lưng