прогиба́ть прогибать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm lệch, làm võng, làm cong
  2. võng xuống, chùng xuống, võng
  3. bẻ cong, làm võng, làm cong, ép cong

Chia động từ

Hiện tại
япрогиба́ю
тыпрогиба́ешь
он / она / онопрогиба́ет
мыпрогиба́ем
выпрогиба́ете
онипрогиба́ют
Quá khứ
Giống đựcпрогиба́л
Giống cáiпрогиба́ла
Giống trungпрогиба́ло
Số nhiềuпрогиба́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрогиба́й
Số nhiềuпрогиба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрогиба́ющийпрогиба́вший
Bị độngпрогиба́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрогиба́япрогибав, прогибавши