огиба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обогну́тьvòng qua, đi vòng
Nghĩa
- Đi vòng quanh, đi vòng, đi tránh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | огиба́ю |
| ты | огиба́ешь |
| он / она / оно | огиба́ет |
| мы | огиба́ем |
| вы | огиба́ете |
| они | огиба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огиба́л |
| Giống cái | огиба́ла |
| Giống trung | огиба́ло |
| Số nhiều | огиба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огиба́й |
| Số nhiều | огиба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | огиба́ющий | огиба́вший |
| Bị động | огиба́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | огиба́я | огибав, огибавши |