сгиба́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cong lại, uốn cong, bị bẻ cong
- gập lại, gấp lại, xếp lạiсклабываться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сгиба́юсь |
| ты | сгиба́ешься |
| он / она / оно | сгиба́ется |
| мы | сгиба́емся |
| вы | сгиба́етесь |
| они | сгиба́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгиба́лся |
| Giống cái | сгиба́лась |
| Giống trung | сгиба́лось |
| Số nhiều | сгиба́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгиба́йся |
| Số nhiều | сгиба́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сгиба́ющийся | сгиба́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сгиба́ясь | сгибавшись |