отгиба́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cong lại, uốn ngược lại, gập ngược lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отгиба́юсь |
| ты | отгиба́ешься |
| он / она / оно | отгиба́ется |
| мы | отгиба́емся |
| вы | отгиба́етесь |
| они | отгиба́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отгиба́лся |
| Giống cái | отгиба́лась |
| Giống trung | отгиба́лось |
| Số nhiều | отгиба́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отгиба́йся |
| Số nhiều | отгиба́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отгиба́ющийся | отгиба́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отгиба́ясь | отгибавшись |