согну́ться согнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cong lạiискривиться, деформироваться
  2. cúi xuống, gập người

Chia động từ

Tương lai
ясогну́сь
тысогнёшься
он / она / оносогнётся
мысогнёмся
высогнётесь
онисогну́тся
Quá khứ
Giống đựcсогну́лся
Giống cáiсогну́лась
Giống trungсогну́лось
Số nhiềuсогну́лись
Mệnh lệnh
Số ítсогни́сь
Số nhiềuсогни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—согну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—согну́вшись