загну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bẻ cong, nói quá
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загну́ |
| ты | загнёшь |
| он / она / оно | загнёт |
| мы | загнём |
| вы | загнёте |
| они | загну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загну́л |
| Giống cái | загну́ла |
| Giống trung | загну́ло |
| Số nhiều | загну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загни́ |
| Số nhiều | загни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загну́вший |
| Bị động | — | за́гнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загну́в, загнувши |