нагиба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нагну́тьbẻ cong, cúi xuống
Nghĩa
- Uốn cong, uốn, bẻ cong, bẻ... xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нагиба́ю |
| ты | нагиба́ешь |
| он / она / оно | нагиба́ет |
| мы | нагиба́ем |
| вы | нагиба́ете |
| они | нагиба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагиба́л |
| Giống cái | нагиба́ла |
| Giống trung | нагиба́ло |
| Số nhiều | нагиба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагиба́й |
| Số nhiều | нагиба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нагиба́ющий | нагиба́вший |
| Bị động | нагиба́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нагиба́я | нагибав, нагибавши |