гну́тый гнутый

tính từ

Nghĩa

  1. Cong, uốn cong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгну́тыйгну́тоегну́таягну́тые
Sinh cáchгну́тогогну́тогогну́тойгну́тых
Tặng cáchгну́томугну́томугну́тойгну́тым
Đối cáchгну́тый, гну́тогогну́тоегну́туюгну́тые, гну́тых
Công cụ cáchгну́тымгну́тымгну́той, гну́тоюгну́тыми
Giới cáchгну́томгну́томгну́тойгну́тых
Dạng ngắnгну́тгну́тогну́тагну́ты

Ví dụ

  • гнутая мебель
    đồ gỗ chân quỳ

гнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hướng câu chuyệnкДthông tụcклонить к чему-л.
  2. uốn cong xuống, làm nghiêngнаклонять
  3. uốn cong, bẻ congВ

Chia động từ

Hiện tại
ягну́
тыгнёшь
он / она / оногнёт
мыгнём
выгнёте
онигну́т
Quá khứ
Giống đựcгну́л
Giống cáiгну́ла
Giống trungгну́ло
Số nhiềuгну́ли
Mệnh lệnh
Số ítгни́
Số nhiềuгни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгну́щийгну́вший
Bị động—гну́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгня́гну́в, гнувши

Từ liên quan

согну́тьсяcong lại; cúi xuống, gập ngườiпригну́тьсяcúi rạp, cúi tránhобогну́тьvòng qua, đi vòngогиба́тьĐi vòng quanh, đi vòng, đi tránhперегну́тьсяcúi gập, nghiêng quá xaсогну́тьuốn cong, gậpсгиба́тьсяCong lại, uốn cong, bị bẻ cong; gập lại, gấp lại, xếp lạiпригиба́тьсяgập mình, uốn mình, cúi xuống; Uốn, uốn congгну́тьсяCong lại, uốn cong; cong xuống, nghiêng xuống, cong mình, gập mìnhнагиба́тьсяCúi xuống, nghiêng xuống, trĩu xuống, cong xuống, cong lưngзагну́тьbẻ cong, nói quáзагиба́тьgấp, gập, uốn cong, bẻ cong; rẽ, ngoặtразогну́тьсяduỗi thẳng, đứng thẳngотогну́тьbẻ ngược, gập raзагиба́тьсяGập lại, gấp lại, uốn cong, quăn lạiзагну́тьсяchết ngỏm; cong, gập lạiсгиба́тьBẻ cong, uốn cong; gập, gấp, xếp, gập... lại, gấp... lại, xếp... lạiпригну́тьcúi xuống, bẻ rạpразгиба́тьсяUốn thẳng lại, bẻ thẳng lại, làm thẳng lại, vuốt thẳng lại; ưỡn thẳng người, vươn vaiпрогиба́тьсяVõng xuống, oằn xuống, võng, oằn, congвы́гнутьсяuốn cong; congвы́гнутьuốn cong, bẻ congразгиба́тьUốn thẳng... lại, bẻ thẳng... lại, làm... thẳng lại, vuốt thẳng... lạiвыгиба́тьсяCong lại, uốn cong; uốn cong mình, uốn cong lưngподогну́тьgập lại, cuộn lên, gấp mép, bẻ congразогну́тьduỗi thẳng, uốn thẳng, làm thẳng, nới lỏngпрогну́тьсяvõng xuống, lõm xuống, sụp xuống, võng điподгиба́тьсяGấp lại, xếp lại, gập lại; khuỵu xuống, quỵ xuống, khuỵu gối, quỵ gốiпригиба́тьUốn, uốn congвыгиба́тьUốn cong, bẻ cong, uốnперегну́тьbẻ cong, làm quá, đi quá xa, cực đoan hóaперегиба́тьgấp đôi; Gập... lại, gấp... lại, uốn cong, xếp gập, xếp gấpподогну́тьсяcong lại, gập lại, sụp xuống, gãy đổотгиба́тьvuốt thẳng... ra, vuốt... cho thẳng, vuốt... cho phẳng, làm... thẳng ra, làm... phẳng ra; xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lên, gấp... lại, bẻ... lạiотгиба́тьсяcong lại, uốn ngược lại, gập ngược lạiподгиба́тьgấp mép, xếp mép, gập mép, gấp, xếp, gập; gập, xếp, coнагиба́тьUốn cong, uốn, bẻ cong, bẻ... xuốngперегиба́тьсяcúi gập người; cúi xuốngпрогиба́тьlàm lệch, làm võng, làm cong; võng xuống, chùng xuống, võngотогну́тьсяbẻ ngược lại, gập ngược lại, bung ra, tách raпогну́тьUốn cong, bẻ congпрогну́тьbẻ cong, làm võng, làm cong, uốn cong; ép phục tùng, làm nhún nhường, bẻ gãy ý chí, khuất phục