водя́щий водящий

tính từ

Nghĩa

  1. dẫn dắt, hướng dẫn, lái, điều khiển

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchводя́щийводя́щееводя́щаяводя́щие
Sinh cáchводя́щеговодя́щеговодя́щейводя́щих
Tặng cáchводя́щемуводя́щемуводя́щейводя́щим
Đối cáchводя́щего, водя́щийводя́щееводя́щуюводя́щих, водя́щие
Công cụ cáchводя́щимводя́щимводя́щей, водя́щеюводя́щими
Giới cáchводя́щемводя́щемводя́щейводя́щих

води́ть водить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dắt, dẫn, đưa đường, dẫn đường, dắt dẫn, dẫn dắtВ
  2. lái, điều khiểnВуправлять автомобилем и т. п.
  3. đưa đi đưa lạiТ по Дпроводить

Chia động từ

Hiện tại
явожу́
тыво́дишь
он / она / оново́дит
мыво́дим
выво́дите
ониво́дят
Quá khứ
Giống đựcводи́л
Giống cáiводи́ла
Giống trungводи́ло
Số nhiềuводи́ли
Mệnh lệnh
Số ítводи́
Số nhiềuводи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngводя́щийводи́вший
Bị độngводи́мыйво́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từводя́води́в, води́вши

Ví dụ

  • водить слепого
    dắt người mù đi
  • водить детей в школу
    dẫn (dắt, đem, đưa) trẻ con đến trường
  • водить ребёнка гулять
    dắt con đi chơi

Từ liên quan

провести́xây, mở; thực hiệnпроводи́тьxây, mở; thực hiệnводи́тельNgười lái xe, người tài xế, người láiприводи́тьđưa đến; dẫn đến, đưa, quy về, trích dẫnвы́вестиđưa ra, loại bỏ, suy ra, gây giốngзавести́lập, thiết lập; khởi động, lên dây cótотвести́đưa đi, bác bỏ; dẫn đi, đỡ, dành ra, chuyển hướngввести́đưa vào, giới thiệu; nhậpразвести́gây giống; lừaсвести́làm co rút; làm phát điênпереводи́тьchuyển; phiên dịchсводи́тьđưa đi; dẫn xuốngувести́dẫn đi, đưa đi, rút đi, lấy cắpвыводи́тьsuy ra; tiêu diệtразводи́тьnuôi, gây giống; lừaнаводи́тьngắm, chĩa; dựng, thiết lậpвводи́тьđưa vào, nhập; nhậpобвести́khoanh quanh, bao quanh, vẽ viền; lừa, lừa đảoотводи́тьđược dành cho; dẫn đi, đỡ đòn, gạt bỏ, dành raнавести́hướng, chĩa; gây ra, gợi lênподводи́тьphụ lòng; làm thất vọngзаводи́тьsắm, có thêm; khởi độngразвести́сьly hônуводи́тьdẫn đi, đưa đi, lấy đi; dẫn điзавести́сьkhởi động; bắt đầu cóвозвести́xây; xây dựngзаводи́тьсяcó, xuất hiện; lên dâyвозводи́тьxây, dựng, xây dựngпереводи́тьсяbiến mất, không còn nữa; được chuyển đến, được thuyên chuyển, được đổi đến, được điều động, được điềuобводи́тьdẫn bóng quanh đối thủ; dẫn... đi quanh, đưa... đi quanhотводитьсяđược dành, được phân côngвзвести́lên cò, quy tộiведу́щийchủ yếu, chính, then chốt, chủ đạo; dẫn đầu, đi đầuвзводи́тьđặt điều, vu cáo, vu khống, vu oan, vu thác, vuнаводи́тьсяđược nhắm, được hướng, được chỉ địnhнавестисьđược nhắm, được hướng, được chỉ; trở nên nét, rõ nét, lấy nétпривести́сьxảy ra, gặp phải, trót gặp; phải, bắt buộc, buộc phải