взвести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lên cò, quy tội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взведу́ |
| ты | взведёшь |
| он / она / оно | взведёт |
| мы | взведём |
| вы | взведёте |
| они | взведу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взвёл |
| Giống cái | взвела́ |
| Giống trung | взвело́ |
| Số nhiều | взвели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взведи́ |
| Số nhiều | взведи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взвёдший |
| Bị động | — | взведённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взведя́ |