отводиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được dành, được phân công
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отводя́щийся | отводи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отводя́сь | отводившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отводя́щийся | отводи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отводя́сь | отводившись |