навести́ навести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hướng, chĩa
  2. gây ra, gợi lên
  3. dẫn đến

Chia động từ

Tương lai
янаведу́
тынаведёшь
он / она / ононаведёт
мынаведём
вынаведёте
онинаведу́т
Quá khứ
Giống đựcнавёл
Giống cáiнавела́
Giống trungнавело́
Số nhiềuнавели́
Mệnh lệnh
Số ítнаведи́
Số nhiềuнаведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наве́дший
Bị động—наведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наведя́

Từ liên quan

навести́ть навестить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đến thăm
  2. đến thămsomeone
  3. thăm

Chia động từ

Tương lai
янавещу́
тынавести́шь
он / она / ононавести́т
мынавести́м
вынавести́те
онинавестя́т
Quá khứ
Giống đựcнавести́л
Giống cáiнавести́ла
Giống trungнавести́ло
Số nhiềuнавести́ли
Mệnh lệnh
Số ítнавести́
Số nhiềuнавести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—навести́вший
Bị động—навещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—навести́в, навестивши

Từ đồng nghĩa