развести́сь развестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ly hôn

Chia động từ

Tương lai
яразведу́сь
тыразведёшься
он / она / оноразведётся
мыразведёмся
выразведётесь
ониразведу́тся
Quá khứ
Giống đựcразвёлся
Giống cáiразвела́сь
Giống trungразвело́сь
Số nhiềuразвели́сь
Mệnh lệnh
Số ítразведи́сь
Số nhiềuразведи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—развёдшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разведя́сь

Từ liên quan