развести́сь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ly hôn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разведу́сь |
| ты | разведёшься |
| он / она / оно | разведётся |
| мы | разведёмся |
| вы | разведётесь |
| они | разведу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | развёлся |
| Giống cái | развела́сь |
| Giống trung | развело́сь |
| Số nhiều | развели́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разведи́сь |
| Số nhiều | разведи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | развёдшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разведя́сь |