завести́ завести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lập, thiết lập
  2. khởi động, lên dây cót
  3. tạo lập, gây dựngrelationship

Chia động từ

Tương lai
язаведу
тызаведёшь
он / она / онозаведёт
мызаведём
вызаведёте
онизаведут
Quá khứ
Giống đựcзавёл
Giống cáiзавела́
Giống trungзавело
Số nhiềuзавели
Mệnh lệnh
Số ítзаведи
Số nhiềuзаведите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завёдший
Bị động—заведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заведя́

Từ liên quan