вести́
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể повести́dẫn, dắt, dìu, dẫn dắt, dìu dắt, đưa đếnводи́тьdắt, dẫn, đưa đường, dẫn đường, dắt dẫn, dẫn dắt; lái, điều khiển
Nghĩa
- tiến hành, làm
- cư xửвести себя
- chủ trìруководить
- lãnh đạoруководить
- dẫn đườngнаправлять
- cư xửoneself; вел себя
- lái
- ghi nhật ký
- dẫn dắt, điều hành, chỉ đạoSee also води́ть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | веду́ |
| ты | ведёшь |
| он / она / оно | ведёт |
| мы | ведём |
| вы | ведёте |
| они | веду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вёл |
| Giống cái | вела́ |
| Giống trung | вело́ |
| Số nhiều | вели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | веди́ |
| Số nhiều | веди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | веду́щий | вёдший |
| Bị động | ведо́мый | ведённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ведя́ | вёдши |


