выводи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- suy raделать выводы
- tiêu diệtистреблять
- rút raделать выводы
- đưa ra ngoàiуводить
- diệt trừистреблять
- giúp raуводить
- dẫn raуводить
- loại bỏизымать
- đưa điуводить
- mang raуводить
- lấy raизымать
- đưa ra, loại bỏ, suy ra, gây giống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вывожу́ |
| ты | выво́дишь |
| он / она / оно | выво́дит |
| мы | выво́дим |
| вы | выво́дите |
| они | выво́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выводи́л |
| Giống cái | выводи́ла |
| Giống trung | выводи́ло |
| Số nhiều | выводи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выводи́ |
| Số nhiều | выводи́те |
