выводи́ть выводить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. suy raделать выводы
  2. tiêu diệtистреблять
  3. rút raделать выводы
  4. đưa ra ngoàiуводить
  5. diệt trừистреблять
  6. giúp raуводить
  7. dẫn raуводить
  8. loại bỏизымать
  9. đưa điуводить
  10. mang raуводить
  11. lấy raизымать
  12. đưa ra, loại bỏ, suy ra, gây giống

Chia động từ

Hiện tại
явывожу́
тывыво́дишь
он / она / оновыво́дит
мывыво́дим
вывыво́дите
онивыво́дят
Quá khứ
Giống đựcвыводи́л
Giống cáiвыводи́ла
Giống trungвыводи́ло
Số nhiềuвыводи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыводи́
Số nhiềuвыводи́те

вы́водить выводить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. suy raделать выводы
  2. tiêu diệtистреблять
  3. rút raделать выводы
  4. đưa ra ngoàiуводить
  5. diệt trừистреблять
  6. giúp raуводить
  7. dẫn raуводить
  8. loại bỏизымать
  9. đưa điуводить
  10. mang raуводить
  11. lấy raизымать
  12. đưa ra, loại bỏ, suy ra, gây giống

Chia động từ

Tương lai
явы́вожу
тывы́водишь
он / она / оновы́водит
мывы́водим
вывы́водите
онивы́водят
Quá khứ
Giống đựcвы́водил
Giống cáiвы́водила
Giống trungвы́водило
Số nhiềuвы́водили
Mệnh lệnh
Số ítвы́води
Số nhiềuвы́водите