обвести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khoanh quanh, bao quanh, vẽ viền
- lừa, lừa đảo
- dẫn đi vòng quanh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обведу́ |
| ты | обведёшь |
| он / она / оно | обведёт |
| мы | обведём |
| вы | обведёте |
| они | обведу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обвёл |
| Giống cái | обвела́ |
| Giống trung | обвело́ |
| Số nhiều | обвели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обведи́ |
| Số nhiều | обведи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обвёдший |
| Bị động | — | обведённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обведя́ |