ввести́ ввести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa vào, giới thiệu
  2. nhập
  3. giới thiệu

Chia động từ

Tương lai
явведу́
тывведёшь
он / она / оновведёт
мывведём
вывведёте
онивведу́т
Quá khứ
Giống đựcввёл
Giống cáiввела́
Giống trungввело́
Số nhiềuввели́
Mệnh lệnh
Số ítвведи́
Số nhiềuвведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ввёдший
Bị động—введённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—введя́

Từ liên quan