наводи́ться наводиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được nhắm, được hướng, được chỉ định

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / ононаво́дится
мы—
вы—
онинаво́дятся
Quá khứ
Giống đựcнаводи́лся
Giống cáiнаводи́лась
Giống trungнаводи́лось
Số nhiềuнаводи́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаводя́щийсянаводи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаводя́сьнаводившись