своди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể свести́làm co rút; làm phát điên
Nghĩa
- đưa đi
- dẫn xuốngвести вниз
- tập hợp, đưa đến với nhau
- làm co rút
- dẫn, đưa
- quy về, giảm
- xóa, tẩy
- đồ lạia picture
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свожу́ |
| ты | сво́дишь |
| он / она / оно | сво́дит |
| мы | сво́дим |
| вы | сво́дите |
| они | сво́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | своди́л |
| Giống cái | своди́ла |
| Giống trung | своди́ло |
| Số nhiều | своди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | своди́ |
| Số nhiều | своди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сводя́щий | своди́вший |
| Bị động | своди́мый | сво́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | своди́в, сводивши |
