вы́вести вывести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa ra, loại bỏ, suy ra, gây giống

Chia động từ

Tương lai
явы́веду
тывы́ведешь
он / она / оновы́ведет
мывы́ведем
вывы́ведете
онивы́ведут
Quá khứ
Giống đựcвы́вел
Giống cáiвы́вела
Giống trungвы́вело
Số nhiềuвы́вели
Mệnh lệnh
Số ítвы́веди
Số nhiềuвы́ведите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ведший
Bị động—вы́веденный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ведя