провести́
động từthể hoàn thành
Cặp thể проводи́тьxây, mở; thực hiện
Nghĩa
- xây, mởпрокладывать
- thực hiệnосуществлять
- lừaобманывать
- dẫn, đưaсопроводить
- tiến hànhосуществлять
- tiến hành, thực hiện
- xây dựngпрокладывать
- đánh lừaобманывать
- dẫn đườngсопроводить
- tổ chứcосуществлять
- lắp đặtпрокладывать
- đặt, lắpпрокладывать
- dẫn, hộ tống
- vẽ, kẻ
- lắp đặt, đặt
- dẫn đếnсопроводить
- trải qua, dành
- đưa, dẫnсопроводить
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | проведу́ |
| ты | проведёшь |
| он / она / оно | проведёт |
| мы | проведём |
| вы | проведёте |
| они | проведу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | провёл |
| Giống cái | провела́ |
| Giống trung | провело́ |
| Số nhiều | провели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проведи́ |
| Số nhiều | проведи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проведший |
| Bị động | — | проведённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проведя́ |



