Nghĩa
- xây, dựng, xây dựngсооружать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | возвожу́ |
|---|
| ты | возво́дишь |
|---|
| он / она / оно | возво́дит |
|---|
| мы | возво́дим |
|---|
| вы | возво́дите |
|---|
| они | возво́дят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | возводи́л |
|---|
| Giống cái | возводи́ла |
|---|
| Giống trung | возводи́ло |
|---|
| Số nhiều | возводи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | возводи́ |
|---|
| Số nhiều | возводи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | возводя́щий | возводи́вший |
|---|
| Bị động | возводи́мый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | возводя́ | возводив, возводивши |
|---|
Ví dụ
возводить в принцип, в систему
đề lên (đưa lên thành) nguyên tắc, hệ thống
возводить что-л. в квадрат
nâng cái gì lên bình phương, nâng cái gì lên lũy thừa bậc hai
возводить что-л. в куб
nâng cái gì lên lập phương, nâng cái gì lên lũy thừa bậc ba