возвести́ возвести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xây
  2. xây dựng
  3. nâng lên
  4. dựng
  5. dựng, nâng lên, truy nguyên

Chia động từ

Tương lai
явозведу́
тывозведёшь
он / она / оновозведёт
мывозведём
вывозведёте
онивозведу́т
Quá khứ
Giống đựcвозвёл
Giống cáiвозвела́
Giống trungвозвело́
Số nhiềuвозвели́
Mệnh lệnh
Số ítвозведи́
Số nhiềuвозведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возве́дший
Bị động—возведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возведя́

возвести́ть возвестить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. loan báo
  2. tuyên bố, báo trước

Chia động từ

Tương lai
явозвещу́
тывозвести́шь
он / она / оновозвести́т
мывозвести́м
вывозвести́те
онивозвестя́т
Quá khứ
Giống đựcвозвести́л
Giống cáiвозвести́ла
Giống trungвозвести́ло
Số nhiềuвозвести́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозвести́
Số nhiềuвозвести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возвести́вший
Bị động—возвещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возвести́в, возвестивши