заводи́ться заводиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có, xuất hiệnпоявдятьсяbắt đầu
  2. lên dâyо часахđược
  3. nổ máy, khởi độngо моторе
  4. đặt ra, định rathông tụcустанавливатьсяđược

Chia động từ

Hiện tại
язавожу́сь
тызаво́дишься
он / она / онозаво́дится
мызаво́димся
вызаво́дитесь
онизаво́дятся
Quá khứ
Giống đựcзаводи́лся
Giống cáiзаводи́лась
Giống trungзаводи́лось
Số nhiềuзаводи́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаводи́сь
Số nhiềuзаводи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаводя́щийсязаводи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаводя́сьзаводившись