переводи́ться переводиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. biến mất, không còn nữathông tụcисчезать
  2. được chuyển đến, được thuyên chuyển, được đổi đến, được điều động, được điềuв другое учреждение, в другой город

Chia động từ

Tương lai
яперевожу́сь
тыперево́дишься
он / она / оноперево́дится
мыперево́димся
выперево́дитесь
ониперево́дятся
Quá khứ
Giống đựcпереводи́лся
Giống cáiпереводи́лась
Giống trungпереводи́лось
Số nhiềuпереводи́лись
Mệnh lệnh
Số ítпереводи́сь
Số nhiềuпереводи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереводя́щийсяпереводи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереводя́сьпереводившись