шлю́щий шлющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang gửi, đang sai, đang truyền, đang đưa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшлю́щийшлю́щеешлю́щаяшлю́щие
Sinh cáchшлю́щегошлю́щегошлю́щейшлю́щих
Tặng cáchшлю́щемушлю́щемушлю́щейшлю́щим
Đối cáchшлю́щего, шлю́щийшлю́щего, шлю́щеешлю́щуюшлю́щих, шлю́щие
Công cụ cáchшлю́щимшлю́щимшлю́щей, шлю́щеюшлю́щими
Giới cáchшлю́щемшлю́щемшлю́щейшлю́щих

слать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gửi, gởiчто-л.
  2. sai, phái, cắt, cử, sai phái, cắt cửкого-л.

Chia động từ

Hiện tại
яшлю́
тышлёшь
он / она / оношлёт
мышлём
вышлёте
онишлю́т
Quá khứ
Giống đựcсла́л
Giống cáiсла́ла
Giống trungсла́ло
Số nhiềuсла́ли
Mệnh lệnh
Số ítшли́
Số nhiềuшли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшлю́щийсла́вший
Bị động—сла́нный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшля́сла́в, славши

Từ liên quan

присла́тьgửi đến; gửi đếnусла́тьbắt. . . đi xa, đưa. . . đi xa; Phái. . . đi, cử. . . đi, sai. . . đi, biệt phái. . . điподосла́тьphái đến, sai đếnпосо́лsứ giảвы́слатьtrục xuất, lưu đày; gửiотосла́тьchỉ đến, gửi đến; gửi đi, gửi trảпересла́тьchuyển tiếp, gửi lạiдосла́тьgửi bổ sungзасла́тьphái đến, cử đếnпосы́лкаgói hàng; bưu kiệnпосла́ниеThông điệp, công hàm; thưнасла́тьgiáng xuống, phái đếnприсыла́тьGửi... đến, gửi... tới, phái... đến, cử... đếnпредпосы́лкаtiền đề; điều kiện tiên quyếtпосла́нецSứ giả, phái viênвысыла́тьbắt... ra, đuổi... ra, trục xuất; cử... đi, phái... điпересы́лкаgửi lại theo địa chỉ mới; Gửi điотсыла́тьbảo... đi, sai... đi; dẫn, chú dẫnссы́льныйBị đày, đi đày, bị phát lưu, bị phát vãngвы́сылкаgửi đi, chuyển đi; đày, trục xuấtпосы́льныйthuộc người đưa tin, dùng chuyển tinпересыла́тьgửi ... theo địa chỉ mới; Gửi... đi, chuyển... điзасыла́тьphái ... đi loanh quanh; phái ... đi xaнасыла́тьgửi, sai, giáng xuống, gây raрассы́лкаGửi đi, phát điдосыла́тьgửi nốt; gửi thêmзасы́лкаsự gửi đi, sự điều độngотсы́лкаGửi đi, gửi đến; lời dẫn, chú dẫnпосы́лthông điệp, hàm ý, ý chính, thông điệp ngầmподсыла́тьMật phái, mật sai, bí mật sai... điусыла́тьgửi đi, sai đi, điều đi