посла́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thông điệp, công hàm
- thưписьмоbức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посла́ние | посла́ния |
| Sinh cách | посла́ния | посла́ний |
| Tặng cách | посла́нию | посла́ниям |
| Đối cách | посла́ние | посла́ния |
| Công cụ cách | посла́нием | посла́ниями |
| Giới cách | посла́нии | посла́ниях |