посла́ние послание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thông điệp, công hàm
  2. thưписьмоbức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосла́ниепосла́ния
Sinh cáchпосла́нияпосла́ний
Tặng cáchпосла́ниюпосла́ниям
Đối cáchпосла́ниепосла́ния
Công cụ cáchпосла́ниемпосла́ниями
Giới cáchпосла́ниипосла́ниях

Từ liên quan