засыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể засла́тьphái đến, cử đến
Nghĩa
- phái ... đi loanh quanhне туда, куда следуетcử, gửi
- phái ... đi xaдалекоcử, gửi
- tungшпионов и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | засыла́ю |
| ты | засыла́ешь |
| он / она / оно | засыла́ет |
| мы | засыла́ем |
| вы | засыла́ете |
| они | засыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засыла́л |
| Giống cái | засыла́ла |
| Giống trung | засыла́ло |
| Số nhiều | засыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засыла́й |
| Số nhiều | засыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | засыла́ющий | засыла́вший |
| Bị động | засыла́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | засыла́я | засылав, засылавши |