посы́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gói hàng
- bưu kiện
- bưu kiện, gói hàng
- tiền đề
- sự gửi đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посы́лка | посы́лки |
| Sinh cách | посы́лки | посы́лок |
| Tặng cách | посы́лке | посы́лкам |
| Đối cách | посы́лку | посы́лки |
| Công cụ cách | посы́лкой, посы́лкою | посы́лками |
| Giới cách | посы́лке | посы́лках |