посы́лка посылка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gói hàng
  2. bưu kiện
  3. bưu kiện, gói hàng
  4. tiền đề
  5. sự gửi đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосы́лкапосы́лки
Sinh cáchпосы́лкипосы́лок
Tặng cáchпосы́лкепосы́лкам
Đối cáchпосы́лкупосы́лки
Công cụ cáchпосы́лкой, посы́лкоюпосы́лками
Giới cáchпосы́лкепосы́лках

Từ liên quan